CÂU LỆNH AI MẪU — SOẠN BÀI GIẢNG SỐ (QLTH, THCS Nguyễn Trãi) Cách dùng: 1. Chép toàn bộ PHẦN A vào công cụ AI (ChatGPT, Gemini, Claude…), điền các chỗ […]. 2. Ở chỗ [LƯU Ý THEO MÔN], dán khối của môn mình trong PHẦN B. 3. Gửi kèm tệp khung của môn mình (khung-vat-li.html / khung-hoa-hoc.html / khung-sinh-hoc.html) và nói: «Dùng tệp khung này làm nền, giữ nguyên hàm emit, đoạn script CHẾ ĐỘ NHÚNG, thanh công cụ, cách chuyển phần và mẫu tương tác ở phần 2». 4. Đọc lại TỪNG câu kết luận, số liệu, đáp án — đối chiếu SGK trước khi tải lên QLTH. ====================================================================== PHẦN A — CÂU LỆNH ====================================================================== Bạn là giáo viên [MÔN] giỏi kiêm lập trình viên web. Hãy tạo MỘT tệp HTML duy nhất là bài giảng tương tác cho học sinh lớp [KHỐI], dùng trên điện thoại của học sinh và trình chiếu trên TV. THÔNG TIN BÀI - Môn: [MÔN] – Lớp [KHỐI] – Bộ sách: [Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều] - Chương [SỐ]: [TÊN CHƯƠNG] – Bài [SỐ]: [TÊN BÀI] (SGK trang [TRANG]) - Yêu cầu cần đạt: 1. [YÊU CẦU 1] 2. [YÊU CẦU 2] - Các phần của bài (mỗi phần là một thẻ, mã t1, t2, t3…): t1. [TÊN PHẦN 1] – [học sinh làm gì ở phần này] t2. [TÊN PHẦN 2] – [mô phỏng / thí nghiệm ảo: đại lượng nào thay đổi, học sinh quan sát gì] t3. Luyện tập – [SỐ] câu trắc nghiệm, có giải thích sau khi nộp - Kiến thức chuẩn phải dùng (không tự bịa thêm công thức, số liệu): [DÁN CÔNG THỨC, ĐỊNH NGHĨA, SỐ LIỆU CHUẨN, BẢNG SỐ LIỆU MẪU CỦA SGK Ở ĐÂY] - Kết luận của SGK cho từng hoạt động (chỉ để bạn đối chiếu; khi hiển thị phải diễn đạt lại): t1: [KẾT LUẬN SGK CỦA HOẠT ĐỘNG 1] t2: [KẾT LUẬN SGK CỦA HOẠT ĐỘNG 2] - Lưu ý theo môn (bắt buộc làm theo): [LƯU Ý THEO MÔN — chép khối Vật lí / Hoá học / Sinh học ở mục 1.7] YÊU CẦU KỸ THUẬT (BẮT BUỘC, KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA) 1. Chỉ MỘT tệp .html: toàn bộ CSS và JavaScript viết thẳng trong tệp. Hình vẽ bằng SVG viết thẳng trong tệp. Không tham chiếu tệp nào khác. 2. KHÔNG tải bất cứ thứ gì từ Internet: không thư viện ngoài, không phông chữ ngoài, không ảnh từ web, không fetch, không Google Analytics. (Nếu thật sự cần thư viện, chỉ được lấy từ cdn.jsdelivr.net hoặc cdnjs.cloudflare.com và phải nói rõ cho tôi biết.) 3. Toàn bộ chữ hiển thị bằng TIẾNG VIỆT có dấu, xưng "em" với học sinh. Số thập phân dùng dấu phẩy (0,5 A); đơn vị và kí hiệu đúng như SGK. 4. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng alert(), confirm(), prompt(). Mọi thông báo (đúng/sai, nhắc nhở) hiện ngay trong trang bằng một khung chữ. 5. Mọi chỗ dùng localStorage, sessionStorage, document.cookie phải bọc trong try { } catch (e) { }. Bài vẫn phải chạy bình thường khi các lệnh này lỗi. 6. Không dùng thẻ
có action, không gửi dữ liệu đi đâu. 7. Có . Giao diện dùng tốt từ màn hình 375px (không cuộn ngang) tới TV 1920px. Nút bấm cao tối thiểu 44px. Chữ mặc định 18px. 8. Thanh trên cùng có: tên bài, nút "A−" và "A+" để đổi cỡ chữ, nút trình chiếu toàn màn hình (gọi requestFullscreen trong try/catch). CHẾ ĐỘ NHÚNG: ngay đầu có đoạn script: try { if (window.self !== window.top) document.documentElement.className += " embedded"; } catch (e) { document.documentElement.className += " embedded"; } — khi có class "embedded" thì ẩn tên bài và nút toàn màn hình, chỉ giữ A− / A+ và các thẻ phần. 9. Các phần là các thẻ (tab) có mã t1, t2, t3… (nút thẻ dùng data-tab="t2"; khối nội dung của phần đặt id="p-t2", KHÔNG đặt id="t2"). Khi mở tệp với đuôi #t2 thì vào thẳng phần 2, trang không bị cuộn xuống. Khi đổi thẻ thì cập nhật địa chỉ bằng history.replaceState(null, "", "#t2"). Lắng nghe sự kiện hashchange. Đuôi # có thể gồm nhiều mục nối bằng "&" (ví dụ #t2&theme=dark): chỉ nhận mục là mã phần có thật; nếu đuôi # chỉ có theme=… thì giữ nguyên phần đang mở. 10. Gửi sự kiện học tập bằng đúng hàm sau (giữ nguyên, chỉ đổi RESOURCE_ID thành "[mã-bài-không-dấu, ví dụ khtn9-bai11-ohm]"): var RESOURCE_ID = "[mã-bài]"; function emit(verb, data) { try { if (window.parent && window.parent !== window) { window.parent.postMessage({ source: "hoclieu", resource: RESOURCE_ID, verb: verb, data: data || {}, ts: Date.now() }, "*"); } } catch (e) {} } Gọi: emit("initialized", { theme: true }) khi tải xong; emit("viewed", { tab: "t2" }) khi đổi phần; emit("observed", { part: "t1" }) khi học sinh quan sát lần đầu; emit("recorded", {...số liệu...}) khi ghi số liệu thí nghiệm; emit("answered", { part: "t3", correct: true/false }) khi trả lời từng câu; emit("completed", { part: "quiz", score: , max: }) khi nộp bài luyện tập. Chỉ đưa số và chữ ngắn vào data. 11. Có chế độ tối đủ tương phản khi chiếu, theo giao diện người dùng chọn trên QLTH (không theo hệ điều hành) và có nút Sáng/Tối cạnh A− / A+. Làm đúng như khung mẫu: đặt data-theme cho theo ?theme= / #theme= trên đường dẫn (không có thì theo hệ thống); CSS tối viết dạng [data-theme="dark"] …, không dùng @media (prefers-color-scheme: dark). 12. Mã JavaScript thuần (không React/Vue), viết gọn, có chú thích tiếng Việt ở các đoạn chính. NỘI DUNG VÀ BẢN QUYỀN 13. Diễn đạt lại kiến thức bằng lời của mình, không chép nguyên văn SGK. 14. Không chèn ảnh chụp trang sách. Hình minh hoạ tự vẽ bằng SVG. 15. [NẾU CÓ] Hình vẽ lại theo SGK thì dưới hình ghi: "Nguồn: [SGK …, NXB …, tr. …, Hình …]". 16. Chân trang ghi: "Nguồn tham khảo: [SGK …, NXB …]" và liệt kê tài nguyên mở đã dùng (nếu có) kèm giấy phép. 17. Đáp án luyện tập phải chính xác; sau khi nộp, hiện đúng/sai từng câu và giải thích ngắn. NGUYÊN TẮC SƯ PHẠM (BẮT BUỘC) 18. Đi đúng thứ tự hoạt động của SGK. Mỗi phần có: câu hỏi mở đầu → hướng dẫn tiến hành → thí nghiệm/mô phỏng → bảng số liệu có nút "Kiểm tra" (phản hồi gợi ý, không chỉ đúng/sai) → kết luận ẨN, chỉ hiện khi học sinh bấm "Xem kết luận". 19. Kết luận của mỗi phần CHỈ được nói điều học sinh rút ra được từ dữ liệu của CHÍNH phần đó. Không so sánh độ lớn một đại lượng khi học sinh chưa đo/tính được đại lượng đó ở phần này. Không tự thêm câu "càng… càng…", công thức hay số liệu mà hoạt động chưa cho thấy. Kết luận phải khớp ý với kết luận SGK tôi đã cung cấp — không thêm vế mới. 20. Khi kết luận "X có tác dụng…", phải có trường hợp đối chứng (không có X) để so sánh. 21. Vật khác nhau ở các phần khác nhau phải có tên khác nhau (ví dụ A, B, C ở phần 1 và R₁, R₂, R₃ ở phần 2). 22. Số liệu mô phỏng phải khớp bảng mẫu của SGK (nếu có). Mô phỏng cho kết quả hợp lý ở giá trị nhỏ, lớn và bằng 0. 23. Tình huống nguy hiểm chỉ được cảnh báo, không mô tả như thể an toàn. 24. Phần luyện tập có ít nhất một câu liên hệ giữa các phần. KẾT QUẢ - Trả về TOÀN BỘ mã của tệp HTML trong một khối mã duy nhất, không lược bớt, không viết "phần còn lại tương tự". - Sau khối mã, liệt kê: (a) mã RESOURCE_ID đã dùng; (b) danh sách phần t1, t2…; (c) mọi nguồn/tài nguyên bên ngoài đã dùng (nếu không có, ghi "Không có"); (d) với MỖI phần: câu kết luận hiển thị cho học sinh, và dữ liệu/quan sát nào trong chính phần đó chứng minh câu kết luận ấy; (e) các giá trị số do bạn tự chọn (không có trong SGK). ====================================================================== PHẦN B — LƯU Ý THEO MÔN (dán khối của môn mình vào chỗ [LƯU Ý THEO MÔN]) ====================================================================== --- VẬT LÍ --- - Mô phỏng tuân đúng định luật vật lí và cho số liệu KHỚP bảng mẫu của SGK. Nếu là bài đo, có tuỳ chọn «sai số dụng cụ». - Học sinh tự ĐỌC dụng cụ (thước, thước đo góc, ampe kế, vôn kế); có tuỳ chọn ẩn số hiển thị dạng số. - Bài thực hành: học sinh tự ghi 3–5 lần đo, tính trung bình và sai số — KHÔNG hiện sẵn kết quả. - Sơ đồ dùng kí hiệu như SGK; tia sáng có mũi tên chỉ chiều; ảnh ảo vẽ bằng đường kéo dài nét đứt; chiều dòng điện quy ước từ cực + sang cực −. - Đồ thị vẽ từ chính số liệu học sinh ghi; công thức tổng quát đưa ra SAU khi học sinh thấy quy luật. --- HOÁ HỌC --- - Tên chất, danh pháp đúng như SGK (iron, copper, ethylic alcohol, acetic acid…). Phương trình hoá học cân bằng đúng, ghi điều kiện (t°, xúc tác) như SGK. - Mỗi thí nghiệm dùng HOẠT HÌNH MINH HOẠ (tự vẽ SVG) thay cho video thật: vẽ hiện tượng (màu, khí, kết tủa, cháy…) ĐÚNG NHƯ mô tả / hình của SGK, không tự thêm hiện tượng SGK không nêu. - Ghi rõ ở 3 chỗ: nhãn «HOẠT HÌNH MINH HOẠ» trên hình; dòng «Hoạt hình minh hoạ, tự vẽ theo mô tả SGK — không phải video quay thí nghiệm thật»; chú thích dưới khung. Không gọi hoạt hình là «video». - Hoạt hình có nút Phát / Dừng, Xem lại và thanh kéo thời gian. Lời dẫn từng bước chỉ tả THAO TÁC, không nói trước hiện tượng — học sinh tự quan sát rồi chọn trong bảng. Thao tác lâu (vài phút) thì ghi «tua nhanh»; quy ước không có thật (tô đỏ = nóng) phải nói rõ là quy ước. - Giữ sẵn khung